Nghĩa tiếng Việt
sạch sẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
絜 = 㓞 (biểu âm, cho âm jié) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ); chữ hình thanh. Dây sợi 糸 biểu thị đây là thứ dùng để đo lường hoặc kéo thẳng; 㓞 cho âm đọc.
Hán-Việt: khiết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiết": sợi tơ 糸 căng thẳng như chuẩn mực — chữ Khiết gợi sự tinh khiết, thẳng thắn không vẩn đục.
Gương Hán-Việt
khiết — tiếng Việt dùng qua "khiết bạch" (trong trắng), "thanh khiết" (tinh khiết)
Mở khoá kiến thức
Biết 絜 mở khoá từ cổ văn về sự tinh khiết và đo lường: 絜矩 (phép đo lường công bằng), 絜齋 (ăn chay giữ thân trong sạch).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絜 là chữ hình thanh: 糸 (mịch, sợi tơ) biểu nghĩa, 㓞 biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là dây để đo, sau mở rộng sang sạch sẽ (trong sáng như dây thẳng), đo lường, quy chế. Tiểu triện và Lục thư thông đã có dạng chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 絜矩之道,推己及人。
Đạo đo lường công bằng là lấy mình suy ra người.
- 聖人重絜身之德。
Thánh nhân coi trọng đức hạnh giữ thân trong sạch.
- 此水絜淨,可以飲用。
Nước này tinh khiết, có thể uống được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.