Từ vựng tiếng Trung
dào*qiè

Nghĩa tiếng Việt

trộm cắp

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái bát, đồ chứa)

11 nét

Bộ: (hang, lỗ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '盗' có bộ '皿' (cái bát) chỉ ý nghĩa liên quan đến hành động lấy trộm từ nơi chứa đựng, và phần trên là '次' (tiếp theo, lần nữa) thể hiện hành động lén lút.
  • Chữ '窃' có bộ '穴' (hang, lỗ) thể hiện hành động lén lút, và phần '切' (cắt, chia) chỉ ý nghĩa lấy đi một phần không thuộc về mình.

Tổng thể, '盗窃' nghĩa là hành động trộm cắp, lấy cắp một cách bí mật.

Từ ghép thông dụng

盗窃罪dàoqièzuì

tội trộm cắp

盗窃者dàoqièzhě

kẻ trộm

盗窃案dàoqièàn

vụ án trộm cắp