Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kính cẩn

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恪 là chữ hình thanh: 忄 (biểu nghĩa: tâm — thái độ tâm lý) + 各 (Cac, biểu âm). Chữ chỉ thái độ cẩn thận, tôn trọng và tuân thủ nghiêm túc.

Hán-Việt: khác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khác": lòng (忄 - tâm) giữ đúng từng điều (各 - cac: mỗi) — 恪 là cẩn thận giữ đúng bổn phận, khác xa với lơ là.

Gương Hán-Việt

"khác" ít dùng với nghĩa này; 恪 gặp trong văn ngữ chính thức, chỉ thái độ nghiêm túc

Mở khoá kiến thức

Biết 恪 mở khoá: 恪守 (tuân thủ nghiêm túc), 恪尽职守 (tận tụy với bổn phận), 恪遵 (nghiêm chỉnh tuân theo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 忄 (tâm) biểu nghĩa chỉ thái độ nội tâm — lòng kính cẩn; 各 (cac) cho âm đọc kè. 恪 chỉ sự nghiêm cẩn, tuân thủ đúng mực — đặc biệt trong việc giữ gìn bổn phận, đạo nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恪守职责,从不懈怠。Tā kèshǒu zhízé, cóng bù xièdài. thanh 1

    Anh ấy tuân thủ bổn phận, không bao giờ lơ là.

  • 医生应恪尽职守,救死扶伤。Yīshēng yīng kè jìn zhíshoǔ, jiù sǐ fú shāng. thanh 1

    Bác sĩ cần tận tụy với bổn phận, cứu người.

  • 他恪遵师训,成为了一名优秀的学者。Tā kè zūn shī xùn, chéngwéi le yī míng yōuxiù de xuézhě. thanh 1

    Anh ấy nghiêm chỉnh tuân theo lời thầy, trở thành học giả xuất sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 恪, 各 (cac) nghĩa là mỗi/các — biểu âm của 恪

  • cùng âm kè, 客 (khách) nghĩa là khách — hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.