Từ vựng tiếng Trung
còu*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

thật tình cờ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

11 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

凑巧 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 凑巧我也去Còuqiǎo wǒ yě qù thanh 4

    Tình cờ tôi cũng đi

  • 很凑巧hěn còuqiǎo thanh 3

    rất tình cờ

  • 凑巧遇到còuqiǎo yùdào thanh 4

    tình cờ gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.