Nghĩa tiếng Việt
gần, cùng
Âm Hán Việt
thấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 冫
- Số nét
- 11 nét
凑 là giản thể của 湊, vốn dùng bộ 水 (氵). Dạng giản thể dùng 冫 (băng giản thể của 氵/water radical). 凑 = 冫(biểu nghĩa: nước) + 奏 (Tấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nước gợi ý tụ hội như nước chảy về; 奏 cung cấp âm (còu).
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị hành động thu gom cho đủ số lượng hoặc tiến lại gần một vị trí.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /còu/tập hợp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thấu": mọi thứ tụ về (冫) như nốt nhạc hội tấu (奏/tấu) — thấu hội, tụ lại cho đủ số.
Gương Hán-Việt
thấu trong 凑合 (thấu hợp — tạm bợ, qua loa)
Mở khoá kiến thức
Biết 凑 (thấu) mở khoá: 凑合 (tạm bợ), 凑巧 (may mắn tình cờ), 紧凑 (gọn gàng, chặt chẽ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
凑 là dị thể giản hoá của 湊 (theo Wiktionary, 湊 dùng bộ 水). Nghĩa gốc là tụ hội, dồn lại; sau mở rộng sang xáp lại gần, lợi dụng cơ hội, tạm được. Chưa có nguồn glyph-origin chi tiết cho dạng 凑 trong Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大家凑钱给他买了礼物。
Mọi người góp tiền mua quà cho anh ấy.
- 今天的安排太凑巧了,我们又见面了。
Hôm nay thật tình cờ, chúng tôi lại gặp nhau.
- 这部电影节奏紧凑,很好看。
Bộ phim này có nhịp điệu chặt chẽ, rất hay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.