Từ vựng tiếng Trung
líng*qiǎo

Nghĩa tiếng Việt

linh hoạt, khéo léo, khôn khéo

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Linh hoạt hoặc khéo léo.

Câu ví dụ

  • 她的双手很灵巧。Tā de shuāngshǒu hěn língqiǎo. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 手脚灵巧 thanh 5
  • 心思灵巧 thanh 5
  • 灵巧的双手 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.