Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
líng

Nghĩa tiếng Việt

tinh nhanh; linh hồn, tinh thần

Âm Hán Việt

linh

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 灵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

灵 là chữ hình thanh (psc): thành phần 霝 (rút gọn) cho âm, 玉 (ngọc, hiện thay bằng 巫 hoặc phần trên) cho nghĩa — liên tưởng đến nghi lễ cầu mưa với ngọc và phù thủy. Dạng giản thể hiện dùng 彐 + 火, nhưng cấu trúc gốc là hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để chỉ sự nhạy bén, hiệu nghiệm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /líng/linh hồn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: linh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "linh": lửa (火) bùng sáng từ tâm trí — người có hồn "linh" thì nhanh nhạy và hiệu nghiệm như lửa thiêng.

Gương Hán-Việt

linh trong "linh hồn", "linh hoạt", "tâm linh"

Mở khoá kiến thức

Biết 灵 (linh) mở khoá: linh hồn, linh hoạt, linh cảm, linh nghiệm, tâm linh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

灵 seal 1
Tiểu triện

Chữ gốc 靈 xuất hiện trong Thuyết Văn dưới dạng 𩆜: hình thanh, gồm 霝 (biểu âm) và 玉 (ngọc bích, biểu nghĩa — liên quan đến tế lễ và sức mạnh thiêng liêng). Thành phần biểu nghĩa 玉 có thể được thay bằng 巫 (phù thủy), 心 (tâm), hoặc 示 (bài vị) trong các dạng kim văn cổ, tuỳ theo ngữ cảnh nghi lễ. Nghĩa cốt lõi là sức mạnh tinh thần huyền bí, hiệu nghiệm của thần linh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的想法非常灵活。tā de xiǎngfǎ fēicháng línghuó. thanh 1

    Suy nghĩ của cô ấy rất linh hoạt.

  • 这个方法很灵。zhège fāngfǎ hěn líng. thanh 4

    Phương pháp này rất hiệu nghiệm.

  • 他的心灵非常纯洁。tā de xīnlíng fēicháng chúnjié. thanh 1

    Tâm hồn anh ấy rất thuần khiết.

  • 她对气味非常灵敏。tā duì qìwèi fēicháng língmǐn. thanh 1

    Cô ấy rất nhạy cảm với mùi hương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm líng, nghĩa khác hẳn (số không, điểm lẻ)

  • cùng âm lǐng/líng, dễ nhầm khi viết tắt

  • cùng Hán-Việt "lệnh/linh", hình dạng đơn giản hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.