Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zàitiānzhīlíng在

Nghĩa tiếng Việt

Anh linh trên trời (của người đã khuất)

Âm Hán Việt

tại thiên chi linh

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Cách gọi tôn kính dành cho linh hồn người đã mất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tại thiên chi linh

Từng chữ

  • 在tạiở, tại
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 愿他在天之灵安息。Yuàn tā zàitiānzhīlíng ānxī thanh 4

    Nguyện cho anh linh của ông ấy trên trời được an nghỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.