Từ vựng tiếng Trung
jī*ling

Nghĩa tiếng Việt

Cơ linh — lanh lợi, nhanh nhạy, thông minh trong ứng xử thực tế. Thiên về sự nhanh trí, khéo léo hơn là học vấn.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

机灵 thường dùng khen trẻ em hoặc người nhanh nhẹn trong giao tiếp; khác với 聪明 (thông minh học thuật) hay 精明 (khôn ngoan tính toán).

Câu ví dụ

  • 这个孩子很机灵,一点就透。Zhège háizi hěn jīling, yīdiǎn jiù tòu. thanh 4

    Đứa bé này rất lanh lợi, nói một cái là hiểu ngay.

  • 他机灵地避开了这个麻烦。Tā jīling de bìkāile zhège máfan. thanh 1

    Anh ấy khéo léo né tránh được rắc rối này.

  • 机灵的学生总能找到捷径。Jīling de xuéshēng zǒng néng zhǎodào jiéjìng. thanh 1

    Học sinh lanh lợi luôn tìm được cách nhanh nhất.

  • 她机灵地转移了话题。Tā jīling de zhuǎnyíle huàtí. thanh 1

    Cô ấy khéo léo chuyển đề tài sang hướng khác.

Kết hợp thường gặp

  • 机灵鬼jīlinggǔi thanh 1

    đứa lanh lợi, ranh mãnh (thân mật)

  • 眼睛机灵yǎnjīng jīling thanh 3

    mắt tinh nhanh

  • 机灵劲儿jīling jìnr thanh 1

    sự lanh lợi, tháo vát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.