Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữChỉ dùng để khen người, thường là phụ nữ hoặc trẻ em trong văn hóa truyền thống; mang sắc thái tích cực hoàn toàn.
Câu ví dụ
- 她心灵手巧,做的手工非常精美
Cô ấy thông minh khéo tay, đồ thủ công làm ra rất tinh xảo.
- 这个孩子心灵手巧,学什么都快
Đứa trẻ này vừa lanh lợi vừa khéo léo, học gì cũng nhanh.
- 心灵手巧的工匠深受顾客喜爱
Những thợ thủ công khéo tay thông minh rất được khách hàng yêu thích.
- 她从小就心灵手巧,会织毛衣
Cô ấy từ nhỏ đã thông minh khéo léo, biết đan áo len.
Kết hợp thường gặp
- 能工巧匠
thợ tài giỏi khéo tay
- 手工精巧
tay nghề tinh xảo
- 聪明伶俐
thông minh lanh lợi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.