Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ sức mạnh tinh thần hoặc vật lý, làm tân ngữ cho động từ cung cấp hoặc trở thành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động lực
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
动力 có thể chỉ động lực thúc đẩy (trong tâm lý, học tập) hoặc công suất năng lượng (của máy móc).
Câu ví dụ
- 学习需要动力。
- 这台机器动力很大。
Kết hợp thường gặp
- 学习动力
- 电力
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.