Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòng*lì

Nghĩa tiếng Việt

động lực, sức mạnh thúc đẩy; năng lượng, công suất

Âm Hán Việt

động lực

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ sức mạnh tinh thần hoặc vật lý, làm tân ngữ cho động từ cung cấp hoặc trở thành

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động lực

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • lựcsức lực

Tầng từ vựng

动力 có thể chỉ động lực thúc đẩy (trong tâm lý, học tập) hoặc công suất năng lượng (của máy móc).

Câu ví dụ

  • 学习需要动力。Xuéxí xūyào dònglì. thanh 2
  • 这台机器动力很大。Zhè tái jīqì dònglì hěn dà. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 学习动力xuéxí dònglì thanh 2
  • 电力diànlì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.