Từ vựng tiếng Trung
dòng*lì

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng, công suất

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '动' bao gồm bộ '云' (mây) và '力' (sức mạnh), tạo cảm giác về sự di chuyển.
  • Chữ '力' là một biểu tượng đơn giản đại diện cho sức mạnh và năng lượng.

Liên quan đến sự chuyển động và sức mạnh, 'động lực'.

Từ ghép thông dụng

动力dònglì

động lực

运动yùndòng

vận động

动作dòngzuò

hành động