Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các mục tiêu quân sự hoặc các đề tài nghiên cứu khó khăn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
công khắc
Từng chữ
- 攻côngđánh, tấn công
- 克khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 科学家们终于攻克了这一技术难关。
Các nhà khoa học cuối cùng đã khắc phục được khó khăn kỹ thuật này.
- 医疗团队正在努力攻克癌症的难题。
Đội ngũ y tế đang nỗ lực để chinh phục bài toán nan giải về bệnh ung thư.
- 经过三天激战我军成功攻克了敌军要塞。
Sau ba ngày chiến đấu ác liệt, quân ta đã thành công công phá được pháo đài địch.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.