Từ vựng tiếng Trung
kè*zhì

Nghĩa tiếng Việt

Kiềm chế, tự kiểm soát; kìm nén cảm xúc hoặc hành động. Hán-Việt: khắc chế.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

7 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác với 压制 (đàn áp từ bên ngoài), 克制 thiên về nội lực tự kiểm soát; mang hàm ý tích cực.

Câu ví dụ

  • 他很克制,没有发火。Tā hěn kèzhì, méiyǒu fāhuǒ. thanh 1

    Anh ta rất kiềm chế, không nổi giận.

  • 你要学会克制自己的情绪。Nǐ yào xuéhuì kèzhì zìjǐ de qíngxù. thanh 3

    Bạn phải học cách kiềm chế cảm xúc của mình.

  • 克制欲望是一种重要的品质。Kèzhì yùwàng shì yī zhǒng zhòngyào de pǐnzhì. thanh 4

    Kiềm chế ham muốn là một đức tính quan trọng.

  • 面对挑衅,他克制住了冲动。Miànduì tiǎoxìn, tā kèzhì zhù le chōngdòng. thanh 4

    Đối mặt với sự khiêu khích, anh ta đã kiềm chế được sự bốc đồng.

Kết hợp thường gặp

  • 克制情绪kèzhì qíngxù thanh 4

    kiềm chế cảm xúc

  • 克制欲望kèzhì yùwàng thanh 4

    kiềm chế ham muốn

  • 自我克制zìwǒ kèzhì thanh 4

    tự kiềm chế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.