Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 压制 (đàn áp từ bên ngoài), 克制 thiên về nội lực tự kiểm soát; mang hàm ý tích cực.
Câu ví dụ
- 他很克制,没有发火。
Anh ta rất kiềm chế, không nổi giận.
- 你要学会克制自己的情绪。
Bạn phải học cách kiềm chế cảm xúc của mình.
- 克制欲望是一种重要的品质。
Kiềm chế ham muốn là một đức tính quan trọng.
- 面对挑衅,他克制住了冲动。
Đối mặt với sự khiêu khích, anh ta đã kiềm chế được sự bốc đồng.
Kết hợp thường gặp
- 克制情绪
kiềm chế cảm xúc
- 克制欲望
kiềm chế ham muốn
- 自我克制
tự kiềm chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.