Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gam

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '克' có phần trên giống như một cái mũi tên, biểu thị sự chiến thắng.
  • Phần dưới là bộ '儿', thường chỉ người hoặc sự vận động.
  • Kết hợp lại biểu thị sự kiểm soát hoặc chế ngự.

Chữ '克' có nghĩa là chế ngự hoặc chiến thắng trong tiếng Việt.

Từ ghép thông dụng

克服kèfú

khắc phục

克制kèzhì

kiềm chế

攻克gōngkè

đánh bại