Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ đi kèm với các động từ giao tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thản thành
Từng chữ
- 坦thảnphẳng phiu
- 诚thànhthật thà, thành thật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa坦诚 nhấn mạnh cả hai chiều: không giấu diếm (坦) và không nói dối (诚); tương tự nhưng mạnh hơn 真诚 (chân thành).
Câu ví dụ
- 他坦诚地说出了自己的想法
Anh ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ của mình
- 我们需要坦诚的对话
Chúng ta cần một cuộc đối thoại thẳng thắn thành thật
- 她对朋友一直很坦诚
Cô ấy luôn thành thật thẳng thắn với bạn bè
- 坦诚相待是友谊的基础
Đối xử thẳng thắn thành thật là nền tảng của tình bạn
Kết hợp thường gặp
- 坦诚相待
đối xử thẳng thắn thành thật với nhau
- 坦诚地说
nói thẳng thắn
- 保持坦诚
duy trì sự thẳng thắn thành thật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.