Từ vựng tiếng Trung
tǎn*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Thản-thành — thẳng thắn và thành thật, cởi mở chân thành không giấu diếm. Kết hợp cả hai phẩm chất: 坦 (bình thản, thẳng thắn) + 诚 (thành thật).

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

坦诚 nhấn mạnh cả hai chiều: không giấu diếm (坦) và không nói dối (诚); tương tự nhưng mạnh hơn 真诚 (chân thành).

Câu ví dụ

  • 他坦诚地说出了自己的想法Tā tǎnchéng de shuō chū le zìjǐ de xiǎngfǎ thanh 1

    Anh ấy thẳng thắn nói ra suy nghĩ của mình

  • 我们需要坦诚的对话Wǒmen xūyào tǎnchéng de duìhuà thanh 3

    Chúng ta cần một cuộc đối thoại thẳng thắn thành thật

  • 她对朋友一直很坦诚Tā duì péngyou yīzhí hěn tǎnchéng thanh 1

    Cô ấy luôn thành thật thẳng thắn với bạn bè

  • 坦诚相待是友谊的基础Tǎnchéng xiāngdài shì yǒuyì de jīchǔ thanh 3

    Đối xử thẳng thắn thành thật là nền tảng của tình bạn

Kết hợp thường gặp

  • 坦诚相待tǎnchéng xiāngdài thanh 3

    đối xử thẳng thắn thành thật với nhau

  • 坦诚地说tǎnchéng de shuō thanh 3

    nói thẳng thắn

  • 保持坦诚bǎochí tǎnchéng thanh 3

    duy trì sự thẳng thắn thành thật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.