Nghĩa tiếng Việt
thật thà, thành thật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诚 (giản thể của 誠) = 讠 (Ngôn, lời nói) + 成 (Thành, biểu âm kiêm biểu nghĩa). Chữ hình thanh: lời nói thành thật, đáng tin — nghĩa 'thành thật, chân thành, trung thành'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thành
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thành': lời nói (讠) đi đôi với việc thành tựu (成) — đó là 'thành', là chân thành.
Gương Hán-Việt
'Thành' trong thành thật, chân thành, trung thành, thành tâm, thành ý.
Mở khoá kiến thức
Biết 诚 mở khóa 诚实 (thành thật), 诚恳 (thành khẩn), 忠诚 (trung thành), 真诚 (chân thành), 诚信 (thành tín / trung thực), 坦诚 (thản thành / thẳng thắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 誠 là chữ hình thanh: 言 (讠) biểu nghĩa, 成 biểu âm. 成 cũng góp nghĩa 'thành tựu, hoàn thành'. Nghĩa 'thành thật, chân thành, trung thực'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个诚实的人。
Anh ấy là một người thành thật.
- 她真诚地道歉了。
Cô ấy đã xin lỗi một cách chân thành.
- 做生意要讲诚信。
Làm ăn phải giữ chữ tín.
- 他对朋友很忠诚。
Anh ấy rất trung thành với bạn bè.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.