Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词
chéng

Nghĩa tiếng Việt

thật thà, thành thật

Âm Hán Việt

thành

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 诚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

诚 (giản thể của 誠) = 讠 (Ngôn, lời nói) + 成 (Thành, biểu âm kiêm biểu nghĩa). Chữ hình thanh: lời nói thành thật, đáng tin — nghĩa 'thành thật, chân thành, trung thành'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị sự thực lòng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thành

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thành': lời nói (讠) đi đôi với việc thành tựu (成) — đó là 'thành', là chân thành.

Gương Hán-Việt

'Thành' trong thành thật, chân thành, trung thành, thành tâm, thành ý.

Mở khoá kiến thức

Biết 诚 mở khóa 诚实 (thành thật), 诚恳 (thành khẩn), 忠诚 (trung thành), 真诚 (chân thành), 诚信 (thành tín / trung thực), 坦诚 (thản thành / thẳng thắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 誠 là chữ hình thanh: 言 (讠) biểu nghĩa, 成 biểu âm. 成 cũng góp nghĩa 'thành tựu, hoàn thành'. Nghĩa 'thành thật, chân thành, trung thực'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是个诚实的人。tā shì gè chéngshí de rén. thanh 1

    Anh ấy là một người thành thật.

  • 她真诚地道歉了。tā zhēnchéng de dàoqiàn le. thanh 1

    Cô ấy đã xin lỗi một cách chân thành.

  • 做生意要讲诚信。zuò shēngyì yào jiǎng chéngxìn. thanh 4

    Làm ăn phải giữ chữ tín.

  • 他对朋友很忠诚。tā duì péngyou hěn zhōngchéng. thanh 1

    Anh ấy rất trung thành với bạn bè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 成 là biểu âm; 成 là 'thành công', 诚 là 'thành thật'

  • 城 = 土 + 成; cùng âm Hán-Việt 'thành'; 城 là 'thành (tường)', 诚 là 'thành thật'

  • cùng âm 'chéng/shèng'; 盛 là 'thịnh', 诚 là 'thành'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.