Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

sự chân thành

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誠 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 成 (Thành, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 chỉ phẩm chất trong ngôn từ, 成 (thành) cung cấp âm đọc — lời nói thành thật, trọn vẹn.

Hán-Việt: thành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thành": 言 (lời) + 成 (hoàn thành) — lời nói THÀNH thật là lời đã hoàn chỉnh, không giấu giếm, đó là sự THÀNH tín.

Gương Hán-Việt

thành trong 'thành thật', 'thành tín', 'thành tâm', 'trung thành'

Mở khoá kiến thức

Biết 誠 mở khoá: 誠實 (thành thật), 誠心 (thành tâm), 誠意 (thành ý), 忠誠 (trung thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 言 (lời nói) biểu nghĩa, 成 biểu âm. 誠 mang nghĩa 'chân thành, thật lòng, thực sự'. Trong văn ngôn cổ điển (Chiến quốc sách, Sử ký) còn dùng làm liên từ điều kiện 'nếu như'. Chữ xuất hiện phong phú trong kinh điển Nho học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他說話很誠實,從不撒謊。tā shuōhuà hěn chéngshí, cóng bù sāhuǎng. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất thành thật, không bao giờ nói dối.

  • 誠心誠意是做人的基本。chéngxīn chéngyì shì zuòrén de jīběn. thanh 2

    Thành tâm thành ý là phẩm cách cơ bản của con người.

  • 他以誠懇的態度道歉。tā yǐ chéngkěn de tàidu dàoqiàn. thanh 1

    Anh ấy xin lỗi với thái độ chân thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诚 là giản thể của 誠, hình dạng đơn giản hơn

  • cùng âm Hán-Việt 'thành', 城 là thành trì/thành phố

  • thành phần biểu âm trong 誠, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.