Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
rè*chéng

Nghĩa tiếng Việt

Nhiệt thành, nhiệt tình, thành tâm.

Âm Hán Việt

nhiệt thành

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm trạng ngữ chỉ thái độ phục vụ, tiếp đón

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhiệt thành

Từng chữ

  • nhiệtnóng; bị sốt
  • thànhthật thà, thành thật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他对待工作总是充满**热诚**。Tā duìdài gōngzuò zǒng shì chōngmǎn rèchéng. thanh 1
  • 我们感受到了他**热诚**的帮助。Wǒmen gǎnshòu dào le tā rèchéng de bāngzhù. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.