Từ vựng tiếng Trung
chéng*xìn

Nghĩa tiếng Việt

trung thực

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Bộ: (người)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '诚' có bộ ngôn từ (讠) kết hợp với âm thanh của bộ thành (成), thể hiện ý nghĩa 'chân thành'.
  • Chữ '信' có bộ người (亻) kết hợp với chữ ngôn (言), thể hiện ý nghĩa 'niềm tin' hoặc 'tin tưởng'.

Sự kết hợp của '诚' và '信' tạo thành từ '诚信', mang nghĩa 'chân thành và đáng tin cậy'.

Từ ghép thông dụng

诚实chéngshí

thành thật

诚信chéngxìn

chân thành và đáng tin cậy

诚心chéngxīn

chân thành