Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Bā*jī*sī*tǎn巴

Nghĩa tiếng Việt

Pakistan

Âm Hán Việt

ba cơ tư thản

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 己 (mình; chính mình; bản thân)

4 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

11 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

12 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ tên nước, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ba cơ tư thản

Từng chữ

  • 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • 基cơ(xem: tư cơ 鎡錤,镃基)
  • 斯tưtách ra, tẽ ra; ấy, đó
  • 坦thảnphẳng phiu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 巴基斯坦是南亚国家。Bājīsītǎn shì Nányà guójiā. thanh 1
  • 他是巴基斯坦人。Tā shì Bājīsītǎn rén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.