Từ vựng tiếng Trung
tè*chǎn

Nghĩa tiếng Việt

đặc sản

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu, bò)

10 nét

Bộ: (sinh, sống)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 特: Chữ '特' bao gồm bộ '牛' (trâu, bò) và '寺' (chùa). Ý nghĩa ban đầu có thể liên quan đến một nơi đặc biệt có nuôi trâu bò.
  • 产: Chữ '产' là sự kết hợp của bộ '生' (sinh, sống) và phần còn lại là sự miêu tả của một hành động sản xuất hoặc tạo ra.

特产: Sản phẩm đặc biệt, thường liên quan đến đặc sản của một vùng nào đó.

Từ ghép thông dụng

特产tèchǎn

đặc sản

特长tècháng

sở trường

特别tèbié

đặc biệt