Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 购买 hoặc 品尝 khi đi du lịch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc sản
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 产sảnsinh đẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về sản phẩm đặc trưng của vùng. Phân biệt 特产 (đặc sản - vùng) vs 礼品 (quà tặng).
Câu ví dụ
- 当地特产
Đặc sản địa phương
- 买特产
Mua đặc sản
- 四川特产
Đặc sản Tứ Xuyên
- 这是我们的特产
Đây là đặc sản của chúng tôi
Kết hợp thường gặp
- 土特产
đặc sản địa phương (thổ sản)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.