Từ vựng tiếng Trung
tè*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt chế tạo, sản xuất chuyên biệt; phiên bản đặc biệt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

10 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đặc biệt chế tạo — sản phẩm, phiên bản dành riêng cho mục đích, đối tượng nhất định. '特制' nhấn mạnh tính riêng biệt, không phải sản xuất đại trà.

Câu ví dụ

  • 这是特制的产品Zhè shì tèzhì de chǎnpǐn thanh 4

    Đây là sản phẩm đặc biệt chế tạo

  • 特制香烟tèzhì xīnyān thanh 4

    thuốc lá đặc chế

  • 为这次活动特制Wèi zhè cǐ huódòng tèzhì thanh 4

    Đặc biệt chế tạo cho sự kiện này

  • 特制版tèzhì bǎn thanh 4

    phiên bản đặc biệt

Kết hợp thường gặp

  • 特制产品tèzhì chǎnpǐn thanh 4

    sản phẩm đặc chế

  • 特制礼品tèzhì lǐpǐn thanh 4

    quà tặng đặc chế

  • 专门特制zhuānmén tèzhì thanh 1

    chuyên biệt chế tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.