Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐặc biệt chế tạo — sản phẩm, phiên bản dành riêng cho mục đích, đối tượng nhất định. '特制' nhấn mạnh tính riêng biệt, không phải sản xuất đại trà.
Câu ví dụ
- 这是特制的产品
Đây là sản phẩm đặc biệt chế tạo
- 特制香烟
thuốc lá đặc chế
- 为这次活动特制
Đặc biệt chế tạo cho sự kiện này
- 特制版
phiên bản đặc biệt
Kết hợp thường gặp
- 特制产品
sản phẩm đặc chế
- 特制礼品
quà tặng đặc chế
- 专门特制
chuyên biệt chế tạo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.