Từ vựng tiếng Trung
kǎo*yā烤
鸭
Nghĩa tiếng Việt
vịt quay
2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
烤
Bộ: 火 (lửa)
10 nét
鸭
Bộ: 鸟 (chim)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '烤' gồm bộ '火' nghĩa là 'lửa' và phần âm '考' để chỉ âm đọc. Ý nghĩa tổng quát là dùng lửa để nướng.
- Chữ '鸭' gồm bộ '鸟' nghĩa là 'chim', và phần âm '甲' diễn tả âm đọc. Kết hợp với bộ '鸟', chữ này chỉ loài chim là con vịt.
→ Từ '烤鸭' có nghĩa là 'vịt nướng'.
Từ ghép thông dụng
北京烤鸭
vịt quay Bắc Kinh
烤肉
thịt nướng
烤箱
lò nướng