Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuộc ngữ an sinh xã hội — tiền trợ cấp người già.
Câu ví dụ
- 退休后他靠养老金生活
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy sống bằng lương hưu
- 养老金制度正在改革
Chế độ lương hưu đang được cải cách
- 她每月领取养老金
Cô ấy nhận lương hưu hàng tháng
Kết hợp thường gặp
- 退休养老金
lương hưu nghỉ hưu
- 领取养老金
nhận lương hưu
- 养老金制度
chế độ lương hưu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.