Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

gã, lão, thằng cha, tên, hắn

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佬 la chu hinh thanh: bo 亻 (nhan, nguoi — bieu nghia) + 老 (lao, gia — bieu am). Chi dan ong, ga, ten (thuong dung trong khau ngu, khong trang trong).

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": nguoi (亻) gia lao (老 bieu am) — lo lao, ga lao, ten dan ong kieu thong tuc.

Gương Hán-Việt

Lao trong dai lao (大佬 — dai ca, thu linh), lao ngoai (佬外 — nguoi nuoc ngoai, tieng Quang)

Mở khoá kiến thức

Biet 佬 mo khoa: 大佬 (dai ca, thu linh), 老外 kieu noi the hien, 墨佬 (tay mo, nguoi do).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佬 la chu hinh thanh gom 亻 (nguoi) lam bieu nghia va 老 (gia) lam bieu am. Nghia: ga, ten, han, lo (khau ngu noi ve dan ong, co ve suong sa hoac miệt thi tuong ngu canh). Thuong gap trong tieng Quang va tieng dia phuong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是公司里的大佬。Tā shì gōngsī lǐ de dàlǎo. thanh 1

    Anh ay la dai ca trong cong ty.

  • 这个老佬说话很直接。Zhège lǎolǎo shuōhuà hěn zhíjiē. thanh 4

    Ong lao nay noi chuyien rat thang than.

  • 街上有很多佬乡。Jiē shàng yǒu hěnduō lǎoxiāng. thanh 1

    Tren pho co nhieu nguoi dong huong.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • la thanh phan bieu am ben trong 佬, hinh dang giong

  • cung bo 亻, deu chi nguoi lam mot chuc nang nao do

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.