Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

bà lão

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姥 = 女 (Nữ, biểu nghĩa và biểu âm) + 老 (Lão, biểu âm). Wiktionary ghi hai etymologies: psc (女 biểu nghĩa, 老 biểu âm) và ic (hội ý: phụ nữ [女] già [老] = bà lão). Đây là trường hợp vừa hình thanh vừa hội ý. Nghĩa: bà ngoại, bà lão.

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": phụ nữ (女-Nữ) già (老-Lão) — bà lão ngoại. Lão = bà ngoại. Đơn giản và trực tiếp.

Gương Hán-Việt

lão trong 'lão thành, cụ lão' — cùng nghĩa già; 姥 dùng đặc biệt cho bà ngoại hoặc bà lão

Mở khoá kiến thức

Biết 姥 mở khoá: 姥姥 (lão lão – bà ngoại), 姥爷 (lão gia – ông ngoại), 老姥 (lão lão – bà già).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姥 vừa là hình thanh vừa là hội ý. Wiktionary ghi: Etymology 1: {{Han compound|女|老|c1=s|c2=p|ls=psc}} — 女 biểu nghĩa, 老 biểu âm. Etymology 2: {{Han compound|女|老|ls=ic}} — phụ nữ (女) già (老) = bà lão. Nghĩa phổ biến nhất là bà ngoại (姥姥 – lão lão). Hình ảnh hội ý rất trực tiếp: người phụ nữ già.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我姥姥会做很好吃的饺子。Wǒ lǎolao huì zuò hěn hǎochī de jiǎozi. thanh 3

    Bà ngoại tôi biết làm sủi cảo ngon lắm.

  • 我们去姥姥家过年吧。Wǒmen qù lǎolao jiā guò nián ba. thanh 3

    Chúng ta đến nhà bà ngoại ăn Tết nhé.

  • 他的姥爷是一位老教授。Tā de lǎoye shì yī wèi lǎo jiàoshòu. thanh 1

    Ông ngoại của anh ấy là một giáo sư lão thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 老 là thành phần trong 姥; 老 là già/lão, 姥 là bà ngoại — quan hệ nguồn gốc

  • cùng Hán-Việt lão (lǎo), 佬 là người đàn ông/anh chàng (khẩu ngữ); dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.