Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ xưng hô khẩu ngữ ở miền Bắc Trung Quốc, thường đứng độc lập hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lão lão
Từng chữ
- 姥lãobà lão
- 姥lãobà lão
Tầng từ vựng
Từ láyTừ vựng HSK 5: bà ngoại
Câu ví dụ
- 暑假的时候,我经常去姥姥家住几天。
Vào kỳ nghỉ hè, tôi thường đến nhà bà ngoại ở vài ngày.
- 姥姥做的红烧肉是世界上最好吃的菜。
Món thịt kho tàu bà ngoại làm là món ăn ngon nhất trên đời.
- 姥姥年纪大了,但是身体依然非常健康。
Bà ngoại tuổi đã cao nhưng sức khỏe vẫn còn rất khỏe mạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.