Từ vựng tiếng Trung
lǎo

Nghĩa tiếng Việt

cái giỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

栳 là chữ độc thể. Theo Wiktionary, chữ chỉ dùng trong từ 栲栳 (cái giỏ đáy tròn làm từ liễu gai hoặc nan tre). Cấu trúc có thể liên quan bộ 木 (mộc — gỗ/cây) nhưng không có phân tích hình thanh rõ ràng trong dữ liệu.

Hán-Việt: lão

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lão": cái giỏ (栳) của người già (lão) — 栳 là chiếc giỏ tròn đan bằng liễu gai, hình ảnh quen thuộc ở nông thôn Trung Hoa xưa.

Gương Hán-Việt

lão (栳 — dùng trong 栲栳, chỉ đồ vật thủ công)

Mở khoá kiến thức

Biết 栳 giúp nhận ra 栲栳 (cái giỏ tròn đan liễu) — từ chỉ dụng cụ thủ công trong văn học dân gian Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 栳 chỉ xuất hiện trong từ 栲栳, chỉ một loại dụng cụ đựng đáy tròn làm từ liễu hoặc nan tre. Chữ tạo muộn, chưa có ghi chép giáp cốt hay kim văn riêng biệt cho chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 栲栳是用柳条编成的圆形篮子。kǎolǎo shì yòng liǔtiáo biān chéng de yuánxíng lánzi. thanh 3

    栲栳 là chiếc giỏ tròn đan bằng cành liễu.

  • 农家常用栲栳盛放粮食。nóngjiā cháng yòng kǎolǎo chéngfàng liángshí. thanh 2

    Nhà nông thường dùng giỏ 栲栳 để đựng lương thực.

  • 栳字仅用于栲栳一词。lǎo zì jǐn yòng yú kǎolǎo yī cí. thanh 3

    Chữ 栳 chỉ dùng trong từ 栲栳.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 栲 và 栳 luôn đi cùng nhau trong từ 栲栳, dễ nhầm thứ tự hai chữ

  • cùng âm lǎo, nhưng 老 nghĩa là già — hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.