Từ vựng tiếng Trung
yǎng*lǎo*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

nhà dưỡng lão

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (gò đất, nơi)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 养: Kết hợp giữa bộ 'cỏ' và phần 'dương', gợi ý đến việc nuôi dưỡng.
  • 老: Hình ảnh của người già với cây gậy, thể hiện sự già cỗi.
  • 院: Bộ '阝' ý chỉ nơi chốn, kết hợp với phần còn lại để chỉ một địa điểm cụ thể.

养老院 ám chỉ một nơi để chăm sóc và nuôi dưỡng người cao tuổi.

Từ ghép thông dụng

养老yǎnglǎo

dưỡng lão

院子yuànzi

sân, sân vườn

医院yīyuàn

bệnh viện