Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để khuyên nhủ việc khắc phục hậu quả kịp thời
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vong dương bổ lao
Từng chữ
- 亡vongmất đi; chết, mất
- 羊dươngcon dê
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 牢laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ tích cực, khuyên sửa chữa sai lầm dù đã muộn.
Câu ví dụ
- 这次失败后,亡羊补牢还不晚
Lần này thất bại rồi, sửa chữa muộn còn hơn không
- 亡羊补牢,为时未晚
Sửa chữa sai lầm muộn còn hơn không
- 你应该亡羊补牢
Cậu nên sửa chữa sai lầm đã xảy ra
- 亡羊补牢总比不做好
Sửa chữa muộn còn hơn không làm gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.