Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc kết hợp với danh từ khác như lớp học thêm, trường bổ túc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bổ tập
Từng chữ
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 习tậphọc đi học lại, luyện tập; quen
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa补习 rất thông dụng trong văn hóa giáo dục Đông Á. 补习班 (bǔxíbān) = cram school (trung tâm luyện thi). Phân biệt: 辅导 (fǔdǎo — phụ đạo, kèm riêng) vs 补习 (học thêm nói chung).
Câu ví dụ
- 她每周去补习英语
Cô ấy mỗi tuần đi học thêm tiếng Anh
- 补习班在中国非常流行
Trung tâm luyện thi rất phổ biến ở Trung Quốc
- 他通过补习提高了成绩
Anh ấy đã cải thiện thành tích qua học thêm
- 家长给孩子报名参加补习课程
Phụ huynh đăng ký cho con tham gia khóa học thêm
Kết hợp thường gặp
- 补习班
lớp học thêm, trung tâm luyện thi
- 补习课程
khóa học phụ đạo
- 参加补习
tham gia học thêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.