Từ vựng tiếng Trung
sǐ*wáng死
亡
Nghĩa tiếng Việt
chết
2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
死
Bộ: 歹 (xấu, ác)
6 nét
亡
Bộ: 亠 (đầu)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 死 gồm bộ 歹 (xấu, ác) và chữ 匕 (cái thìa), chỉ sự kết thúc của cuộc sống.
- Chữ 亡 có nghĩa là mất đi, không còn tồn tại.
→ 死亡 có nghĩa là cái chết, sự chấm dứt của sự sống.
Từ ghép thông dụng
死亡
cái chết
死神
thần chết
死去
chết đi