Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

chuồng nuôi súc vật; nhà lao

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牢 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái/chuồng) + 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: bò); chữ hội ý. Hình ảnh con bò trong chuồng có mái che — chỗ nhốt, nhà lao. Thấy rõ trong giáp cốt văn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /láo/chuồng gia súc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": mái chuồng (宀) nhốt bò (牛) — lao tù, nhà lao vững chắc như chuồng bò không thoát được.

Gương Hán-Việt

"lao" trong "lao tù", "lao động", "kiên lao" — giam cầm, bền vững, chắc chắn

Mở khoá kiến thức

Biết 牢 (lao) mở khoá: 牢固 (vững chắc), 牢记 (ghi nhớ chắc), 牢骚 (than phiền), 牢房 (phòng giam), 监牢 (nhà tù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牢 oracle 1
Giáp cốt văn
牢 bronze 1
Kim văn
牢 bigseal 1
Đại triện
牢 seal 1
Triện thư

牢 là chữ hội ý: 宀 (mái nhà, sân chuồng) + 牛 (bò) — bò nhốt trong chuồng. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là chuồng nuôi gia súc, sau mở rộng sang "nhà tù" và "bền chắc" (như chuồng chắc không thoát được). Thấy trong giáp cốt văn, kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被关进了监牢。Tā bèi guān jìn le jiānláo. thanh 1

    Anh ta bị giam vào nhà tù.

  • 这座桥非常牢固,能承受大风。Zhè zuò qiáo fēicháng láogù, néng chéngshòu dàfēng. thanh 4

    Cây cầu này rất vững chắc, có thể chịu được gió lớn.

  • 你一定要牢记这些单词。Nǐ yīdìng yào láojì zhèxiē dāncí. thanh 3

    Bạn nhất định phải ghi nhớ chắc những từ này.

  • 他总是发牢骚,不满足现状。Tā zǒng shì fā láosāo, bù mǎnzú xiànzhuàng. thanh 1

    Anh ta luôn phàn nàn, không hài lòng với hiện tại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm láo, cùng Hán-Việt "lao"; 劳 là lao động (bộ lực), 牢 là chuồng/nhà lao (bộ miên+ngưu)

  • cùng âm lǎo; 老 là già, 牢 là nhà lao/vững chắc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.