Từ vựng tiếng Trung
láo

Nghĩa tiếng Việt

hót líu lo; nói nhiều

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

唠 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 劳 (Lao, biểu âm); chữ hình thanh. Miệng là cơ quan nói; 劳 cho âm láo — nói mãi như lao động không ngừng.

Hán-Việt: lao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lao": miệng (口) lao xao không nghỉ — lao khổ bằng miệng, nói lải nhải suốt ngày.

Gương Hán-Việt

"lao" trong "lao đao" (gian khó), nhưng 唠 chỉ hành động nói lắm; 劳 (lao) trong 劳动 (lao động)

Mở khoá kiến thức

Biết 唠 mở khoá 唠叨 (lải nhải, nói không ngừng), 嗯唠 (ừ hả, giao tiếp), 唠嗑 (nói chuyện tán gẫu — phương ngữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唠 bigseal 1
Đại triện
唠 seal 1
Tiểu triện

唠 (phồn thể 嘮) là chữ hình thanh: bộ 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa; 勞 (lao) cho âm. Theo Wiktionary, nghĩa chính là nói lải nhải, liên tục lặp đi lặp lại. Âm láo dùng cho nghĩa nói nhai nhải; âm lào (thanh 4) dùng cho nghĩa nói chuyện thân mật (phương ngữ bắc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 妈妈总是唠叨我要早点睡觉。māma zǒng shì láodao wǒ yào zǎodiǎn shuìjiào. thanh 1

    Mẹ luôn lải nhải bảo tôi phải đi ngủ sớm.

  • 他唠叨了半天,也没说清楚。tā láodao le bàn tiān, yě méi shuō qīngchǔ. thanh 1

    Anh ta nói lải nhải mãi mà cũng chẳng nói rõ được.

  • 别唠叨了,我知道了。bié láodao le, wǒ zhīdào le. thanh 2

    Đừng lải nhải nữa, tôi biết rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "lao", là phần âm của 唠; 劳 nghĩa là lao động, vất vả, 唠 nghĩa là nói lải nhải

  • cùng âm lǎo (gần láo), dễ nhầm trong văn nói; 老 nghĩa là già, 唠 nghĩa là nói lắm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.