Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 发 để diễn tả hành động phàn nàn, oán trách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lao tao
Từng chữ
- 牢laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
- 骚taoquấy nhiễu; phong nhã, thanh cao
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 遇到困难要解决,而不是一味发牢骚。
Gặp khó khăn thì phải giải quyết, chứ không phải chỉ biết ca cẩm phàn nàn.
- 他最近工作压力大,经常向我发牢骚。
Gần đây áp lực công việc của anh ấy lớn, thường xuyên than vãn với tôi.
- 满腹牢骚并不能帮我们改善现状。
Đầy bụng oán hận ca cẩm cũng chẳng thể giúp chúng ta cải thiện hiện trạng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.