Từ vựng tiếng Trung
láo*sāo牢
骚
Nghĩa tiếng Việt
khiếu nại
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
牢
Bộ: 牛 (con trâu)
9 nét
骚
Bộ: 马 (con ngựa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '牢' có bộ '牛' (con trâu) biểu thị sức mạnh và ổn định, thường liên quan đến sự kiên cố hoặc nhà tù.
- Chữ '骚' có bộ '马' (con ngựa) có nghĩa là di chuyển nhanh, kết hợp với phần khác tạo thành ý nghĩa về sự ồn ào hoặc quấy rầy.
→ '牢骚' có nghĩa là sự phàn nàn hoặc kêu ca, liên quan đến cảm giác bất mãn và muốn thể hiện nó ra ngoài.
Từ ghép thông dụng
发牢骚
phàn nàn, than phiền
抱怨
bất mãn, than vãn
不满
bất mãn, không hài lòng