Từ vựng tiếng Trung
láo*láo

Nghĩa tiếng Việt

Lao lao (牢牢, láo láo) — vững chắc, chặt chẽ, kiên cố. Nhấn mạnh sự nắm giữ hoặc ghi nhớ không buông tay, không lung lay.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

9 nét

Bộ: (con trâu)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

牢牢 thường đứng trước động từ như 记住, 抓住, 掌握 để nhấn mạnh sự kiên định; không dùng độc lập làm vị ngữ.

Câu ví dụ

  • 他牢牢记住了老师的话Tā láoláo jìzhù le lǎoshī de huà thanh 1

    Anh ấy ghi nhớ vững chắc lời của thầy giáo

  • 她牢牢抓住了扶手Tā láoláo zhuāzhù le fúshǒu thanh 1

    Cô ấy nắm chặt tay vịn

  • 牢牢掌握核心技术Láoláo zhǎngwò héxīn jìshù thanh 2

    Nắm vững công nghệ cốt lõi

  • 这个经验牢牢地印在了他的脑海里Zhège jīngyàn láoláo de yìn zài le tā de nǎohǎi lǐ thanh 4

    Kinh nghiệm này in sâu vững chắc vào tâm trí anh ấy

Kết hợp thường gặp

  • 牢牢记住láoláo jìzhù thanh 2

    ghi nhớ vững chắc

  • 牢牢抓住láoláo zhuāzhù thanh 2

    nắm chặt

  • 牢牢掌握láoláo zhǎngwò thanh 2

    nắm vững

  • 牢牢控制láoláo kòngzhì thanh 2

    kiểm soát chặt chẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.