Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy牢牢 thường đứng trước động từ như 记住, 抓住, 掌握 để nhấn mạnh sự kiên định; không dùng độc lập làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 他牢牢记住了老师的话
Anh ấy ghi nhớ vững chắc lời của thầy giáo
- 她牢牢抓住了扶手
Cô ấy nắm chặt tay vịn
- 牢牢掌握核心技术
Nắm vững công nghệ cốt lõi
- 这个经验牢牢地印在了他的脑海里
Kinh nghiệm này in sâu vững chắc vào tâm trí anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 牢牢记住
ghi nhớ vững chắc
- 牢牢抓住
nắm chặt
- 牢牢掌握
nắm vững
- 牢牢控制
kiểm soát chặt chẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.