Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện một cách chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lao lao
Từng chữ
- 牢laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
- 牢laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
Tầng từ vựng
Từ láy牢牢 thường đứng trước động từ như 记住, 抓住, 掌握 để nhấn mạnh sự kiên định; không dùng độc lập làm vị ngữ.
Câu ví dụ
- 他牢牢记住了老师的话
Anh ấy ghi nhớ vững chắc lời của thầy giáo
- 她牢牢抓住了扶手
Cô ấy nắm chặt tay vịn
- 牢牢掌握核心技术
Nắm vững công nghệ cốt lõi
- 这个经验牢牢地印在了他的脑海里
Kinh nghiệm này in sâu vững chắc vào tâm trí anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 牢牢记住
ghi nhớ vững chắc
- 牢牢抓住
nắm chặt
- 牢牢掌握
nắm vững
- 牢牢控制
kiểm soát chặt chẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.