Từ vựng tiếng Trung
láo*láo牢
牢
Nghĩa tiếng Việt
chắc chắn
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
牢
Bộ: 牛 (con trâu)
9 nét
牢
Bộ: 牛 (con trâu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '牢' bao gồm bộ '牛' (con trâu) chỉ ra sự ổn định và mạnh mẽ, và phần phía trên thể hiện hình ảnh một chuồng trại hoặc một nơi kín đáo.
- Ý nghĩa của chữ '牢' là sự chắc chắn, kiên cố, hoặc một nơi để giữ gìn.
→ Chữ '牢' mang nghĩa chỉ sự kiên cố hoặc sự chắc chắn.
Từ ghép thông dụng
牢固
kiên cố, vững chắc
牢房
nhà tù
牢笼
chuồng, lồng