Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả sau động từ để chỉ trạng thái vững chắc của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lao cố
Từng chữ
- 牢laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
- 固cốvững chắc; vốn có
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVững chắc hoặc bền vững.
Câu ví dụ
- 这座房子的地基很牢固。
Móng nhà này rất vững chắc.
- 他们之间建立了牢固的友谊。
Họ đã thiết lập tình bạn vững chắc giữa họ.
- 这种材料非常牢固耐用。
Loại vật liệu này rất vững chắc và bền.
Kết hợp thường gặp
- 牢固的基础
- 牢固的关系
- 牢固的信念
- 牢固地建立
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.