Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVững chắc hoặc bền vững.
Câu ví dụ
- 这座房子的地基很牢固。
Móng nhà này rất vững chắc.
- 他们之间建立了牢固的友谊。
Họ đã thiết lập tình bạn vững chắc giữa họ.
- 这种材料非常牢固耐用。
Loại vật liệu này rất vững chắc và bền.
Kết hợp thường gặp
- 牢固的基础
- 牢固的关系
- 牢固的信念
- 牢固地建立
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.