Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
láo*jì

Nghĩa tiếng Việt

ghi nhớ, khắc cốt ghi tâm

Âm Hán Việt

lao ký

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

9 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là lời khuyên, bài học hoặc nhiệm vụ cần nhớ kỹ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lao ký

Từng chữ

  • laochuồng nuôi súc vật; nhà lao
  • nhớ; ghi chép, viết

Tầng từ vựng

Ghi nhớ sâu sắc.

Câu ví dụ

  • 要牢记安全规则。Yào láojì ānquán guīzé. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 牢记在心
  • 牢记不忘
  • 牢记教诲

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.