Từ vựng tiếng Trung
láo*wù劳
务
Nghĩa tiếng Việt
dịch vụ lao động
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
劳
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
务
Bộ: 攵 (đánh khẽ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '劳' bao gồm bộ '力' (sức lực) thể hiện sự nỗ lực và một phần trên biểu thị sự cần cù.
- Chữ '务' có bộ '攵' (đánh khẽ), thể hiện sự thực hiện hoặc hoàn thành nhiệm vụ bằng cách sử dụng phương pháp hoặc kỹ năng.
→ Kết hợp lại, '劳务' có nghĩa là dịch vụ lao động, công việc cần sức lực và sự nỗ lực.
Từ ghép thông dụng
劳务费
phí dịch vụ lao động
劳务合同
hợp đồng lao động
劳务人员
nhân viên lao động