Từ vựng tiếng Trung
dòng
dòng

Nghĩa tiếng Việt

bất động

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: Đây là kí tự đơn giản nhất trong tiếng Trung, mang ý nghĩa 'một'.
  • 动: Bao gồm bộ '力' (lực) chỉ sức mạnh, và phần còn lại biểu thị sự chuyển động.
  • 不: Kí tự phủ định, thường dùng để chỉ sự trái ngược hoặc không đồng ý.
  • 动: Lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa chuyển động.

一动不动: Diễn tả trạng thái không chuyển động, bất động hoàn toàn.

Từ ghép thông dụng

运动yùndòng

vận động, thể thao

动作dòngzuò

hành động, động tác

不动产bùdòngchǎn

bất động sản