Nghĩa tiếng Việt
cái cột
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
栋 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 东 (Đông, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 棟 (thay 東 bằng 东). Bộ mộc chỉ vật liệu gỗ, 东 cho âm dòng. Nghĩa là xà nóc, cột chính chịu lực.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòng/căn (đơn vị đo nhà)
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đống": gỗ (木) hướng đông (东) đỡ mái — xà đống là thanh gỗ chính ở đỉnh mái nhà, trụ cột cả ngôi nhà.
Gương Hán-Việt
"đống" trong 栋梁 (đống lương — trụ cột, nhân tài kiệt xuất), 一栋楼 (nhất đống lâu — một tòa nhà)
Mở khoá kiến thức
Biết 栋 mở khoá từ kiến trúc: 栋梁 (đống lương, nhân tài trụ cột), 一栋 (lượng từ đếm nhà), 主栋 (trụ đống, xà chính).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
栋 là dạng giản thể của 棟 (đống). Wiktionary chỉ ghi giản thể của 棟, không có phân tích ls riêng. Tiểu triện có dạng. Theo cấu trúc truyền thống, 棟 là hình thanh: 木 (gỗ) biểu nghĩa, 東 biểu âm. Nghĩa gốc là xà chính (main beam) chống đỡ mái nhà, sau mở rộng thành lượng từ đếm nhà (一栋楼 — một tòa nhà).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那栋大楼是新建的。
Tòa nhà đó được xây mới.
- 他是国家的栋梁之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của đất nước.
- 这栋建筑已有百年历史。
Tòa nhà này đã có lịch sử trăm năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.