Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như luôn dùng theo nghĩa bóng (nhân tài trụ cột) trong tiếng Trung hiện đại; nghĩa đen (xà nhà) vẫn tồn tại trong văn học cổ và kiến trúc.
Câu ví dụ
- 他是国家的栋梁之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của đất nước.
- 年轻人是社会的栋梁。
Người trẻ là trụ cột của xã hội.
- 这所学校培养了很多栋梁之材。
Trường này đã đào tạo ra nhiều nhân tài trụ cột.
- 国家需要栋梁来支撑发展。
Đất nước cần những trụ cột để chống đỡ sự phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 栋梁之才
nhân tài trụ cột
- 国家栋梁
trụ cột quốc gia
- 社会栋梁
trụ cột xã hội
- 培养栋梁
đào tạo nhân tài trụ cột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.