Từ vựng tiếng Trung
dòng*liáng栋
梁
Nghĩa tiếng Việt
trụ cột
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
栋
Bộ: 木 (gỗ)
12 nét
梁
Bộ: 木 (gỗ)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '栋' có bộ '木' (gỗ) kết hợp với phần bên phải '东', chỉ một phần của mái nhà hoặc cây cột chính trong một tòa nhà.
- Chữ '梁' cũng có bộ '木' (gỗ), kết hợp với phần bên phải là '两', chỉ thanh ngang hoặc dầm trong một cấu trúc.
→ Cả hai chữ '栋' và '梁' đều liên quan đến cấu trúc hoặc thành phần chính của một tòa nhà, thể hiện ý nghĩa về sự vững chắc và quan trọng.
Từ ghép thông dụng
栋梁
trụ cột
栋屋
ngôi nhà
桥梁
cầu nối