Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng ẩn dụ để chỉ người tài giỏi gánh vác trọng trách quốc gia
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đống lương
Từng chữ
- 栋đốngcái cột
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như luôn dùng theo nghĩa bóng (nhân tài trụ cột) trong tiếng Trung hiện đại; nghĩa đen (xà nhà) vẫn tồn tại trong văn học cổ và kiến trúc.
Câu ví dụ
- 他是国家的栋梁之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của đất nước.
- 年轻人是社会的栋梁。
Người trẻ là trụ cột của xã hội.
- 这所学校培养了很多栋梁之材。
Trường này đã đào tạo ra nhiều nhân tài trụ cột.
- 国家需要栋梁来支撑发展。
Đất nước cần những trụ cột để chống đỡ sự phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 栋梁之才
nhân tài trụ cột
- 国家栋梁
trụ cột quốc gia
- 社会栋梁
trụ cột xã hội
- 培养栋梁
đào tạo nhân tài trụ cột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.