Nghĩa tiếng Việt
pepton (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胨 là chữ tạo hiện đại dùng trong sinh hóa để ghi từ ngoại lai "peptone". Bộ ⺼/肉 (nhục) gợi ý chất hữu cơ từ thịt/protein. Không có dữ liệu etymology trong Wiktionary.
Hán-Việt: đống
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Đống": bộ thịt/protein (⺼) — peptone (胨) là protein bị phân giải một nửa, "khúc giữa" của quá trình tiêu hóa đạm, gợi hình ảnh khối đống thịt chưa phân hủy hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
Đống trong 蛋白胨 (đản bạch đống) — peptone từ lòng trắng trứng
Mở khoá kiến thức
Biết 胨 mở khoá thuật ngữ vi sinh học: 蛋白胨 (peptone), thành phần chính của môi trường nuôi cấy vi khuẩn LB trong phòng thí nghiệm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胨 là chữ tạo muộn dùng trong sinh hóa hiện đại để phiên dịch "peptone" (peptôn) — sản phẩm thủy phân một phần của protein, dùng làm môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Bộ 肉/⺼ chỉ chất hữu cơ từ protein/thịt. Không có dữ liệu Wiktionary hay giáp cốt/kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蛋白胨是微生物培养基的重要成分。
Peptone là thành phần quan trọng của môi trường nuôi cấy vi sinh vật.
- 胨是蛋白质水解的中间产物。
Peptone là sản phẩm trung gian của quá trình thủy phân protein.
- 实验室常用牛肉胨培养细菌。
Phòng thí nghiệm thường dùng peptone thịt bò để nuôi cấy vi khuẩn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.