Từ vựng tiếng Trung
dòng栋
Nghĩa tiếng Việt
căn (đơn vị đo nhà)
1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
栋
Bộ: 木 (cây)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ “栋” gồm bộ “木” (cây) và phần bên phải là chữ “东” (đông), gợi ý ý nghĩa liên quan đến kiến trúc hoặc xây dựng bằng gỗ.
- Bộ “木” thể hiện ý nghĩa vật liệu, còn “东” có thể gợi ý sự hướng dẫn hoặc vị trí cụ thể trong kiến trúc.
→ Chữ “栋” có nghĩa là cột, trụ hoặc tòa nhà, thường liên hệ đến kiến trúc.
Từ ghép thông dụng
栋梁
trụ cột, người tài giỏi
一栋楼
một tòa nhà
房栋
cột trụ nhà