Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa举动 chỉ hành động/cử chỉ cụ thể có thể quan sát, thường là của người. Khác với 行为 (hành vi — rộng hơn, bao gồm cả thói quen) và 动作 (động tác — chuyển động cơ thể thuần túy).
Câu ví dụ
- 他的举动引起了大家的注意。
Cử chỉ/hành động của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
- 这个举动让她非常感动。
Hành động này khiến cô ấy rất cảm động.
- 他的举动让所有人感到困惑。
Hành động của anh ấy khiến tất cả mọi người bối rối.
- 政府的举动引发了公众的讨论。
Hành động của chính phủ đã gây ra cuộc thảo luận trong công chúng.
Kết hợp thường gặp
- 一举一动
nhất cử nhất động, từng hành động nhỏ
- 异常举动
hành động bất thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.