Từ vựng tiếng Trung
jǔ*dòng

Nghĩa tiếng Việt

cử chỉ, hành động (cụ thể, có thể quan sát được — thường chỉ hành vi của người)

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

举动 chỉ hành động/cử chỉ cụ thể có thể quan sát, thường là của người. Khác với 行为 (hành vi — rộng hơn, bao gồm cả thói quen) và 动作 (động tác — chuyển động cơ thể thuần túy).

Câu ví dụ

  • 他的举动引起了大家的注意。Tā de jǔdòng yǐnqǐle dàjiā de zhùyì. thanh 1

    Cử chỉ/hành động của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.

  • 这个举动让她非常感动。Zhège jǔdòng ràng tā fēicháng gǎndòng. thanh 4

    Hành động này khiến cô ấy rất cảm động.

  • 他的举动让所有人感到困惑。Tā de jǔdòng ràng suǒyǒu rén gǎndào kùnhuò. thanh 1

    Hành động của anh ấy khiến tất cả mọi người bối rối.

  • 政府的举动引发了公众的讨论。Zhèngfǔ de jǔdòng yǐnfāle gōngzhòng de tǎolùn. thanh 4

    Hành động của chính phủ đã gây ra cuộc thảo luận trong công chúng.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1 thanh 3 thanh 1dòng thanh 4

    nhất cử nhất động, từng hành động nhỏ

  • 异常举动yìcháng jǔdòng thanh 4

    hành động bất thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.