Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung, từ này chỉ hành vi, hành động mang tính xã hội hoặc cá nhân, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cử động
Từng chữ
- 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa举动 chỉ hành động/cử chỉ cụ thể có thể quan sát, thường là của người. Khác với 行为 (hành vi — rộng hơn, bao gồm cả thói quen) và 动作 (động tác — chuyển động cơ thể thuần túy).
Câu ví dụ
- 他的举动引起了大家的注意。
Cử chỉ/hành động của anh ấy thu hút sự chú ý của mọi người.
- 这个举动让她非常感动。
Hành động này khiến cô ấy rất cảm động.
- 他的举动让所有人感到困惑。
Hành động của anh ấy khiến tất cả mọi người bối rối.
- 政府的举动引发了公众的讨论。
Hành động của chính phủ đã gây ra cuộc thảo luận trong công chúng.
Kết hợp thường gặp
- 一举一动
nhất cử nhất động, từng hành động nhỏ
- 异常举动
hành động bất thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.