Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sìchuānyǒudòngtiān

Nghĩa tiếng Việt

một thế giới khác, cảnh sắc tuyệt đẹp

Âm Hán Việt

tứ xuyên hữu, dựu động thiên

5 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (dòng nước, sông; cánh đồng)

3 nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để khen ngợi cảnh đẹp hoặc không gian độc đáo

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tứ xuyên hữu, dựu động thiên

Từng chữ

  • tứbốn, 4
  • xuyêndòng nước, sông; cánh đồng
  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.