Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐnshéchūdòng

Nghĩa tiếng Việt

dụ rắn ra khỏi hang; ẩn dụ việc dùng mưu kế để kẻ xấu lộ diện

Âm Hán Việt

dẫn xà, di xuất động

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

4 nét

Bộ: (loài sâu bọ)

11 nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh hoặc chiến thuật quân sự/chính trị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dẫn xà, di xuất động

Từng chữ

  • dẫndương cung; dẫn, dắt; gây ra; dẫn (đơn vị đo, bằng 10 trượng)
  • xà, dicon rắn
  • xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
  • độnghang; động; lỗ hổng; chỗ rách; hang sâu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是他引蛇出洞的计谋。Zhè shì tā yǐnshéchūdòng de jìmóu thanh 4

    Đây là mưu kế dụ rắn ra khỏi hang của anh ta

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.