Từ vựng tiếng Trung
dǒng

Nghĩa tiếng Việt

(tên riêng)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

董 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 重 (Trùng, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 艹 chỉ thực vật; 重 cho âm. Nghĩa gốc là một loại cỏ; mở rộng sang nghĩa quản lý, giám đốc — và được dùng làm họ.

Hán-Việt: đổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đổng": cỏ cây (艹) quan trọng nặng nề (重) phải quản lý — 董 là trông nom, giám đốc; Đổng Trác, Đổng Sự là những người cầm quyền.

Gương Hán-Việt

đổng trong "đổng sự", "đổng lý", "đổng trác"

Mở khoá kiến thức

Biết 董 (đổng) mở khoá: 董事 (đổng sự – thành viên hội đồng quản trị), 董事长 (đổng sự trưởng – chủ tịch HĐQT), 董事会 (đổng sự hội – hội đồng quản trị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 董 là chữ hình thanh (psc): 艹 (cỏ) biểu nghĩa — gốc là tên một loài thực vật; 重 biểu âm. Nghĩa mở rộng: chính đốn, trông nom, quản lý; từ đó có nghĩa giám đốc (董事長 – chủ tịch hội đồng quản trị). Cũng là họ phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他担任公司的董事长。Tā dānrèn gōngsī de dǒngshìzhǎng. thanh 1

    Ông ấy đảm nhiệm chức chủ tịch hội đồng quản trị công ty.

  • 董事会通过了新的决议。Dǒngshìhuì tōngguò le xīn de juéyì. thanh 3

    Hội đồng quản trị đã thông qua nghị quyết mới.

  • 他是一位有经验的董事。Tā shì yī wèi yǒu jīngyàn de dǒngshì. thanh 1

    Ông ấy là một thành viên hội đồng quản trị có kinh nghiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dǒng, nhưng 懂 có bộ 忄 nghĩa hiểu, thông hiểu — rất gần âm

  • bộ phận biểu âm của 董; 重 nghĩa nặng/trùng — không liên quan đến quản lý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.