Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChức vụ cao nhất trong công ty/corporation, đứng đầu hội đồng quản trị.
Câu ví dụ
- 他是董事长
Ông ấy là chủ tịch hội đồng quản trị
- 董事长出席了会议
Chủ tịch hội đồng quản trị đã出席 cuộc họp
- 公司董事长
Chủ tịch công ty
Kết hợp thường gặp
- 董事长办公室
văn phòng chủ tịch
- 副董事长
phó chủ tịch
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.