Từ vựng tiếng Trung
gǔ*dǒng古
董
Nghĩa tiếng Việt
đồ cổ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
古
Bộ: 口 (cái miệng)
5 nét
董
Bộ: 艸 (cỏ)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 古: Bao gồm bộ 'thập' trên đầu và bộ 'khẩu' dưới, gợi ý về những điều cũ kỹ như lời nói từ xưa.
- 董: Kết hợp bộ 'thảo' và phần '重', ám chỉ sự quản lý hoặc chỉ đạo, cũng có thể liên quan đến việc 'nghiên cứu' sâu xa.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa liên quan đến sự cũ kỹ và nghiên cứu, thường dùng để chỉ những vật phẩm quý giá từ xưa.
Từ ghép thông dụng
古董
đồ cổ
古老
cổ xưa
董事
giám đốc